MICE Philippines 2026: Khung chọn hub & venue cho HR
Philippines cho MICE điểm đến lý tưởng từ Việt Nam đang nổi lên như một lựa chọn “dễ chốt” cho HR Manager khi cần tổ chức tour công ty, incentive hoặc team building nước ngoài năm 2026: bay thẳng ngắn, venue đa dạng từ nhóm 50 đến 3,000+ khách, nhiều hoạt động gắn kết sau giờ họp, và chi phí tổng thể thường “dễ kiểm soát” hơn so với các hub MICE đắt đỏ trong khu vực.
Bài này được viết theo đúng tiêu chí “đưa cho sếp/board đọc là ra quyết định được”: có khung chọn hub (Manila/Cebu/Davao), shortlist venue theo mục tiêu, menu activities theo KPI engagement, mẫu lịch trình, timeline triển khai, checklist vận hành, bảng so sánh, và template đề xuất để bạn justify ngân sách, giảm rủi ro.
Thông tin trong bài được cập nhật từ nguồn chính thức của Department of Tourism Philippines.
Đọc nhanh để chốt hướng:
1) Nếu mục tiêu là hội nghị đông người, nhiều khách mời, cần venue chuẩn convention - ưu tiên Manila.
2) Nếu mục tiêu là incentive + hội thảo kết hợp biển, team building “đã” - ưu tiên Cebu.
3) Nếu mục tiêu là retreat quản lý, wellness, di chuyển nhẹ, ưu tiên cảm giác an toàn - cân nhắc Davao.
CTA chính của bài: Xem Tour MICE Philippines
1) Bối cảnh lập kế hoạch 2026: Vì sao Philippines phù hợp MICE outbound từ Việt Nam?
1.1 “Near-haul” giúp HR kiểm soát vận hành và rủi ro
Với đoàn công ty, rủi ro thường không nằm ở “điểm đến đẹp hay không” mà nằm ở các điểm chạm vận hành: bay, check-in, rooming list, set-up AV, kịch bản gala, di chuyển nội bộ, phương án mưa gió. Philippines có lợi thế bay thẳng từ Việt Nam đến Manila/Cebu với thời gian bay ngắn, dễ chia “arrival waves”, giảm mệt cho nhân sự và giảm tỷ lệ trễ chương trình ngày 1.
Điều này giúp HR trả lời câu hỏi của sếp: “Tại sao không đi xa hơn?” - vì near-haul giúp giảm rủi ro vận hành và giữ chất lượng trải nghiệm mà vẫn có yếu tố “outbound” để tạo cảm giác phần thưởng.
1.2 Venue đa dạng, phù hợp nhiều “use-case” HR
Hệ sinh thái MICE Philippines có 3 hub chính theo thông tin từ Tourism Promotions Board Philippines: Manila, Cebu, Davao. Điểm HR cần là “đúng venue cho đúng mục tiêu”:
Manila - phù hợp hội nghị đông, khách mời nhiều, cần ballroom lớn, trung tâm hội nghị, gần hệ thống khách sạn city.
Cebu - phù hợp incentive, sales kick-off, hội thảo kết hợp biển, team building ngoài trời, gala beachfront (tùy điều kiện set-up và thời tiết).
Davao - phù hợp meeting nhỏ-vừa, retreat cho leadership, chương trình thiên về wellness và “điểm đến xanh”.
1.3 Tín hiệu thị trường: hệ sinh thái MICE đang tăng trưởng, “có nguồn cung để làm đoàn lớn”
Nếu bạn cần một dữ kiện “cứng” để đưa vào proposal: PHITEX + MICECONnect 2025 tạo hơn PHP 1 tỷ sales leads, với sự tham gia của 147 sellers Philippines và 114 buyers quốc tế. Với HR, thông điệp không phải “ngành du lịch đang hot”, mà là: hệ sinh thái venue - DMC - nhà cung ứng sự kiện có năng lực phục vụ MICE quy mô và đang được thị trường quốc tế mua.
1.4 Mùa tổ chức tối ưu và trade-off ngân sách
Mùa khô tháng 11 đến tháng 5 là giai đoạn phù hợp để tổ chức MICE, đặc biệt tháng 1 đến tháng 3 thường ổn định thời tiết hơn cho các hoạt động ngoài trời. Trade-off HR cần chốt sớm với sếp:
- Đi đúng “sweet spot” (Jan-Mar): dễ làm outdoor, nhưng giá phòng và room block có thể căng hơn, cần chốt sớm.
- Đi giai đoạn giáp mùa: có thể tối ưu chi phí hơn, nhưng cần kịch bản indoor backup cho team building/gala.
📋 Checklist Chuẩn Bị
Tải checklist chuẩn bị đi Philippines để không quên các hạng mục quan trọng cho đoàn MICE (guest list, rooming, AV, F&B, bảo hiểm, contingency).
Download Checklist2) Khung ra quyết định cho HR: Chọn hub, chọn venue, chọn activities theo KPI chương trình
2.1 Ma trận “mục tiêu - điểm đến” (dễ trình bày với sếp)
Trước khi hỏi “đi Manila hay Cebu”, HR nên chốt 3 thông số: (1) mục tiêu chương trình, (2) headcount và cơ cấu (sales/office/management), (3) KPI đo lường (attendance, CSAT, eNPS, retention narrative, employer branding).
| Tiêu chí | Option A: Manila | Option B: Cebu | Gợi ý chọn |
|---|---|---|---|
| Mục tiêu mạnh nhất | Conference, khách mời đông, hội nghị chuẩn city | Incentive, sales kick-off, meeting kết hợp biển | Nếu “business-heavy” chọn Manila, nếu “experience-heavy” chọn Cebu |
| Headcount phù hợp | 300 - 1,000+ (tùy venue) | 100 - 300 (và có thể lớn hơn tùy cấu hình) | Đoàn càng lớn càng cần ưu tiên hạ tầng city và phương án dự phòng |
| Venue tiêu biểu | PICC, SMX, WTC, Manila Marriott | Shangri-La Mactan, SMX Cebu, Radisson Blu, Marco Polo | Chọn theo nhu cầu breakout, AV, room block, khoảng cách di chuyển |
| Hoạt động sau giờ họp | City tour, heritage (Intramuros), show/performing arts | Island hopping, water sports, beach olympics | Muốn bonding “nhanh” thường hiệu quả hơn ở Cebu |
| Rủi ro chính | Kẹt xe, thời gian di chuyển trong city | Phụ thuộc thời tiết cho outdoor | Manila cần buffer giờ di chuyển, Cebu cần indoor backup |
Nếu bạn có lựa chọn thứ 3 theo “mục tiêu wellness/retreat”, Davao là phương án mạnh. Phần bảng so sánh đầy đủ nhiều hub sẽ nằm ở mục 5.
2.2 Tiêu chí venue HR hay bị hỏi (đưa thẳng vào checklist duyệt venue)
Không nên chọn venue chỉ vì “đẹp”. Chọn vì giảm rủi ro vận hành và đảm bảo KPI chương trình. Các tiêu chí thường bị board hỏi và cần trả lời rõ:
Breakout linh hoạt: có đủ phòng chia theo team/BU không? set-up classroom/theatre/cluster được không?
AV cho hybrid: băng thông, màn hình LED/projection, hệ thống âm thanh, điểm treo, kỹ thuật onsite, rehearsal slot.
Room block và attrition: giữ phòng theo block được bao lâu, điều kiện trả phòng (attrition), deadline chốt rooming list.
Khoảng cách sân bay - khách sạn - venue: tính theo “giờ cao điểm”, có đường thay thế, có điểm đỗ coach.
Phương án mưa gió cho outdoor: nếu gala bãi biển/team building ngoài trời thì indoor backup ở đâu, chi phí set-up lại thế nào.
2.3 “1 trang lý do chọn Philippines” để gửi sếp/board (mẫu nội dung)
Bạn có thể dùng khung 1 trang gồm 6 dòng, dễ duyệt:
1) Mục tiêu chương trình: (Sales kick-off / Recognition / Training / Employer branding).
2) Lý do chọn Philippines: bay thẳng ngắn, venue đa dạng 50-3,000+, chi phí cạnh tranh, nhiều hoạt động bonding.
3) Hub đề xuất và vì sao: Manila/Cebu/Davao theo use-case.
4) Khung lịch trình: số ngày, tỷ lệ business vs trải nghiệm.
5) Ngân sách theo range + các hạng mục chính + contingency 5-10%.
6) Risk controls: mùa tổ chức, indoor backup, bảo hiểm, SLA vendor, escalation matrix.
3) Venue shortlist theo hub: chọn đúng để “đủ business” và “đủ trải nghiệm”
3.1 Manila: hub cho hội nghị lớn và sự kiện nhiều khách mời
Manila phù hợp khi HR cần “đánh chắc” về năng lực tổ chức: venue lớn, nhiều lựa chọn khách sạn tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp conference, exhibition mini, gala trang trọng.
Gợi ý venue theo use-case:
Philippine International Convention Center (PICC): phù hợp plenary lớn, hội nghị cấp công ty, cần nhiều phòng chức năng và chuẩn convention. (PICC cũng đang có các nâng cấp phục vụ sự kiện giai đoạn 2026 theo thông tin ngành.)
SMX Convention Center: phù hợp khi bạn cần không gian exhibition/booth, thuận tiện tích hợp mua sắm - giải trí quanh khu Mall of Asia, dễ thiết kế “company day” nhiều trạm.
World Trade Center (WTC): phù hợp triển lãm hoặc event cần sàn rộng, logistics load-in/out.
Manila Marriott Hotel: phù hợp khi bạn muốn “all-in-one” (phòng ở + ballroom), giảm di chuyển, tối ưu timeline set-up và rehearsal.
Newport Performing Arts Theater: phù hợp keynote, show nội bộ, lễ vinh danh kiểu sân khấu chuyên nghiệp.
Gợi ý hoạt động phù hợp Manila (ngắn - dễ quản đoàn): city tour theo khung giờ, trải nghiệm khu Intramuros, dinner có set-up nhận giải (award) trong ballroom hoặc venue có sân khấu.
3.2 Cebu: hub cho incentive, hội thảo kết hợp biển và team building
Cebu mạnh ở “meeting + beach”: ban ngày họp tập trung, chiều hoạt động nhóm, tối gala. Với HR, Cebu phù hợp khi KPI chính là engagement và recognition.
Gợi ý venue theo use-case:
Shangri-La’s Mactan Resort & Spa: phù hợp chương trình mid-upper, cần resort MICE chuẩn, dịch vụ đồng bộ, thuận lợi set-up team building/gala. (Theo thông tin ngành, Shangri-La Mactan được ghi nhận ở hạng mục MICE Hotel trong 2025, HR có thể dùng như proof point cho chất lượng venue.)
Radisson Blu Cebu / Marco Polo Plaza Cebu: phù hợp hội thảo theo kiểu city-resort, dễ bố trí breakout và dinner trang trọng.
SMX Convention Center Cebu: phù hợp khi bạn cần hội trường chuẩn convention ở Cebu.
Mactan Expo Center: theo thông tin ngành, venue này dự kiến mở cuối 2025, là lựa chọn mới cho đoàn lớn tại Cebu, phù hợp nếu bạn cần sức chứa lớn và set-up triển lãm.
Gợi ý hoạt động phù hợp Cebu: island hopping, water sports, beach mini-olympics, gala beachfront (tùy điều kiện set-up và thời tiết).
3.3 Davao: hub cho meeting nhỏ-vừa, leadership retreat và wellness
Davao phù hợp khi chương trình cần “ít di chuyển - trải nghiệm chất lượng”, nhóm quản lý cấp trung/cấp cao, ưu tiên wellness và cảm giác điểm đến xanh.
Gợi ý venue:
SMX Convention Center Davao: phù hợp meeting/corporate event tiêu chuẩn.
Marco Polo Hotel Davao: phù hợp chương trình kết hợp ở và họp, tối ưu logistics.
Gợi ý hoạt động phù hợp Davao: wellness/spa, hoạt động bonding nhẹ, dinner theo concept “recognition & connection” (ít show, nhiều tương tác), CSR đơn giản nếu phù hợp văn hóa công ty.
3.4 Emerging options cho incentive/retreat (khi bạn muốn “điểm nhấn” khác biệt)
Khi sếp muốn “điểm đến phải có câu chuyện”, Philippines có nhiều lựa chọn theo quy mô:
Boracay: phù hợp incentive, nhóm vừa, có thể đến khoảng 1,500 khách tùy venue; mạnh về beach và hoạt động biển.
Palawan: phù hợp retreat nhỏ (thường đến khoảng 150 khách), ưu tiên riêng tư và trải nghiệm thiên nhiên.
Bohol: phù hợp nhóm nhỏ-vừa (khoảng đến 300), không khí thư thái.
Vigan: phù hợp chương trình mang tính văn hóa, dinner networking ở không gian di sản.
Iloilo: có Iloilo Convention Center (ICC), phù hợp kế hoạch cần venue hiện đại ngoài 3 hub chính.
💬 Cần Tư Vấn Thêm?
Gửi headcount, tháng dự kiến và mục tiêu chương trình. Dong Thi sẽ phản hồi shortlist hub - venue - khung lịch trình kèm range ngân sách và rủi ro chính trong 24-48 giờ làm việc.
Liên Hệ Tư Vấn Miễn Phí4) Activity menu theo KPI engagement: chọn hoạt động để “đo được hiệu quả”
4.1 Nhóm hoạt động “high-energy” (tăng bonding nhanh)
Phù hợp: sales team, nhóm trẻ, công ty muốn đẩy năng lượng và tinh thần đội nhóm.
Gợi ý tại Cebu/Boracay:
- Island hopping (theo nhóm, chia đội) kết hợp thử thách checkpoint.
- Water sports (snorkeling, các hoạt động biển phù hợp năng lực đoàn).
- Beach mini-olympics (kéo co, tiếp sức, giải mật thư) phù hợp 100-300 pax.
Thông số HR nên chốt trước: thời lượng 2.5-4 giờ, tỷ lệ người tham gia thực tế, yêu cầu an toàn (áo phao, lifeguard, y tế), và phương án mưa gió (chuyển indoor game, workshop, hoặc “challenge stations” trong ballroom).
4.2 Nhóm hoạt động “cultural & networking” (phù hợp recognition, employer branding)
Phù hợp: đoàn có nhiều cấp quản lý, khách mời đối tác, cần hoạt động có chiều sâu và dễ truyền thông nội bộ.
Gợi ý tại Manila/Vigan:
- Intramuros (kalesa hoặc bambike) theo format “guided networking”: chia nhóm, có câu hỏi thảo luận theo giá trị cốt lõi công ty.
- Heritage dinner tại Vigan: set-up bàn theo BU, xen kẽ award theo hạng mục rõ ràng.
- Rooftop hoặc dinner venue có sân khấu: phù hợp trao giải, phát biểu, recap video.
4.3 Nhóm hoạt động “wellness & ESG-friendly” (dễ justify với board)
Phù hợp: mục tiêu giữ chân nhân sự, giảm stress, nâng chất lượng sống, xây văn hóa bền vững.
Gợi ý:
- Davao wellness/spa, hoạt động nhẹ theo nhóm nhỏ.
- Sunset cruise (nếu phù hợp điểm đến và điều kiện vận hành), ưu tiên an toàn và kiểm soát rủi ro.
- CSR đơn giản như beach clean-up (nếu có thể tổ chức đúng chuẩn và xin phép), sau đó là session tổng kết để gắn với giá trị doanh nghiệp.
5) Mẫu khung lịch trình (để HR hình dung rõ flow vận hành)
5.1 Mẫu 4D3N Cebu incentive (100-300 pax): 1 ngày meeting + 1 ngày team building + 1 gala/award
Ngày 1: Bay thẳng - check-in theo wave - hospitality desk tại khách sạn - welcome briefing (30 phút) - dinner nhẹ.
Ngày 2 (Business day): Plenary sáng - breakout chiều - rehearsal gala (song song) - dinner tự do hoặc networking nhẹ.
Ngày 3 (Engagement day): Team building bãi biển 2.5-4 giờ - thời gian tắm nghỉ - gala/award tối (ưu tiên kịch bản trao giải rõ ràng, thời lượng 120-150 phút).
Ngày 4: City tour ngắn hoặc shopping - trả phòng - bay về.
Slot logistics cần khóa sớm: arrival waves, thời điểm set-up sân khấu/âm thanh, thời gian sound-check, phương án mưa gió (đổi indoor), và buffer di chuyển.
5.2 Mẫu 3D2N Manila conference (300-1,000 pax): plenary + breakout + exhibition mini
Ngày 1: Bay - check-in - welcome reception (60-90 phút).
Ngày 2: Plenary sáng (keynote) - breakout theo BU - exhibition mini (booth nội bộ: sản phẩm, văn hóa, tuyển dụng) - gala dinner tối.
Ngày 3: City tour theo nhóm nhỏ (tùy thời gian bay) - về Việt Nam.
Lưu ý Manila: quản trị thời gian di chuyển (kẹt xe) là KPI vận hành quan trọng. Nên có buffer và chọn khách sạn/venue giảm tối đa quãng đường.
5.3 Mẫu 4D3N Davao wellness-meeting (50-150 pax): ít di chuyển, nhiều trải nghiệm chất lượng
Ngày 1: Bay - check-in - dinner yên tĩnh (ưu tiên kết nối).
Ngày 2: Strategy meeting + workshop - wellness activity (tùy chọn) - dinner theo nhóm nhỏ (leadership circles).
Ngày 3: Offsite bonding nhẹ hoặc CSR phù hợp - session tổng kết - recognition.
Ngày 4: Trả phòng - về Việt Nam.
6) Vận hành và quản trị rủi ro: thứ giúp HR “yên tâm” khi trình sếp
6.1 Timeline gợi ý theo quy mô (để chốt mốc duyệt nội bộ)
50-100 pax: tối thiểu 6-8 tuần.
100-300 pax: tối thiểu 8-12 tuần (đặc biệt room block và vé đoàn).
300+ pax: tối thiểu 12-16 tuần (cần giữ venue/ballroom, flight series, phương án staging/AV).
6.2 Quy trình làm việc 7 bước (minh bạch, có đầu mối chịu trách nhiệm)
1) Brief: mục tiêu, headcount, tháng, mức ngân sách kỳ vọng (range), yêu cầu bắt buộc.
2) Concept và khung ngân sách: đề xuất 2-3 phương án hub + 1-2 concept experience.
3) Shortlist khách sạn/venue: so sánh theo tiêu chí breakout, AV, room block, khoảng cách.
4) Site inspection hoặc virtual tour: xác nhận flow, điểm đặt sân khấu, load-in/out, vị trí booth/hospitality desk.
5) Confirm block và ký hợp đồng: chốt điều khoản attrition/cancellation/force majeure, đặt cọc theo mốc.
6) Production: AV, sân khấu, branding, kịch bản, MC (nếu cần), rehearsal.
7) Ops và post-event report: vận hành onsite, tổng kết chi phí và KPI sau chương trình.
Cam kết mô hình “một đầu mối chịu trách nhiệm”: HR làm việc với 1 PM của Dong Thi, PM điều phối DMC/venue/supplier. Tránh tình trạng HR phải tự “ghép” nhiều vendor rời rạc.
6.3 Flow vận hành đoàn Việt Nam: các điểm chạm dễ phát sinh sự cố
Vé đoàn và check-in: chia wave theo phòng ban, có trưởng nhóm, thống nhất giờ tập trung, chuẩn bị danh sách hành khách đúng chuẩn hãng.
Rooming list control: chốt hạn cuối, quản trị thay đổi last-minute, buffer 10-15% theo thực tế đoàn doanh nghiệp.
Hospitality desk: đặt tại sảnh khách sạn, có phân luồng nhận phòng, phát thẻ, thông báo agenda, xử lý phát sinh.
AV/hybrid: rehearsal bắt buộc, checklist mic, máy chiếu/LED, đường truyền, máy backup, file trình chiếu có bản offline.
6.4 Hợp đồng, invoice, thanh toán, SLA: HR cần chốt rõ từ đầu
Điều khoản nên có trong hợp đồng: lịch đặt cọc, deadline hủy/giảm số lượng theo mốc, attrition room block, điều kiện force majeure (đặc biệt rủi ro bão), trách nhiệm các bên, bảo hiểm.
Chứng từ cho công ty Việt Nam: HR nên chuẩn bị quy trình PO nội bộ, yêu cầu hợp đồng song ngữ nếu cần, và thống nhất kỳ vọng về invoice/chứng từ ngay từ giai đoạn báo giá để tránh “mập mờ” ở bước thanh toán.
SLA gợi ý để đưa vào đề xuất: thời gian phản hồi (ví dụ 4-8 giờ làm việc), escalation matrix theo cấp độ sự cố, staffing ratio onsite (tham chiếu 1 tour leader/30 pax tùy tính chất chương trình), KPI đúng giờ và CSAT.
6.5 Risk register theo mùa và an toàn (để board yên tâm)
Rủi ro thời tiết (Jun-Oct): giảm thiểu bằng cách chọn mùa khô, hoặc chuẩn bị indoor backup, kịch bản đổi slot, buffer giờ di chuyển.
Sức khỏe (dengue): khuyến nghị chống muỗi, chuẩn bị y tế cơ bản, bảo hiểm du lịch có quyền lợi y tế.
Thực phẩm - nước uống: ưu tiên nhà hàng/khách sạn chuẩn, dùng nước đóng chai, kiểm soát F&B cho đoàn lớn.
An toàn đô thị: dùng phương tiện đăng ký/Grab tại city, quản lý giờ tự do, briefing quy tắc an toàn.
7) Case study framework: cách viết “bằng chứng hiệu quả” để justify budget
HR thường bị hỏi: “Đi outbound có đáng không so với đi trong nước?” Cách trả lời tốt nhất là case study format có số liệu. Dưới đây là khung bạn có thể dùng cho nội bộ (và cũng là format Dong Thi dùng khi báo cáo sau chương trình):
Case study cần có 8 mục:
1) Bối cảnh và mục tiêu (OKR): ví dụ tăng attendance sales kick-off, tăng eNPS nội bộ.
2) Quy mô đoàn: tổng pax, cơ cấu phòng ban, tỷ lệ quản lý.
3) Thiết kế chương trình: business vs experience, venue, activity chủ đạo.
4) Ngân sách: range theo pax và các nhóm chi phí (vé, phòng, meeting package, activities, production/AV).
5) Rủi ro gặp và cách xử lý: thời tiết, delay, thay đổi rooming, sự cố AV.
6) KPI vận hành: đúng giờ, tỷ lệ check-in, tỷ lệ tham dự.
7) KPI cảm nhận: CSAT theo hạng mục (khách sạn, ăn uống, chương trình, team building).
8) Tài sản truyền thông: recap video, album theo team, trích dẫn feedback.
3 case study “mẫu ý tưởng” (HR có thể điền số liệu thật sau khi chạy):
- Cebu 200 pax Sales Kick-off + beach team building: đo attendance, mức độ tham gia hoạt động, CSAT team building.
- Manila 600 pax conference + gala: đo KPI đúng giờ, chất lượng AV/F&B, tỷ lệ tham dự phiên plenary.
- Davao 80 pax leadership retreat: đo “wellness score” nội bộ, mức độ hài lòng về lịch trình ít di chuyển.
⭐ Feedback Từ Khách Đi Tour
Nếu bạn cần “bằng chứng” để thuyết phục sếp, hãy xem album và phản hồi từ các đoàn đã đi cùng Dong Thi Travel.
Xem Album & Feedback8) Bảng so sánh điểm đến MICE Philippines cho đoàn Việt Nam (2026) + mini cost model
8.1 Bảng so sánh theo hub (đưa vào proposal rất tiện)
| Tiêu chí | Manila | Cebu | Davao |
|---|---|---|---|
| Best for | Conference lớn, khách mời đông, exhibition mini, gala trang trọng | Incentive + hội thảo kết hợp biển, team building năng lượng cao | Meeting nhỏ-vừa, leadership retreat, wellness, lịch trình nhẹ |
| Capacity range | 50 đến 3,000+ (tùy venue) | 50 đến 3,000 (tùy venue và cấu hình) | Thường phù hợp nhóm nhỏ-vừa (tùy venue) |
| Signature venues | PICC, SMX, WTC, Manila Marriott, Newport Theater | Shangri-La Mactan, SMX Cebu, Radisson Blu, Marco Polo, Mactan Expo Center | SMX Davao, Marco Polo Davao |
| Flight access từ Việt Nam | Bay thẳng phổ biến đến Manila (HCMC, HN) | Có bay thẳng/đường bay thuận tiện theo mùa và hãng | Thường cần nối chuyến tùy lịch bay |
| Ideal season | Nov-May (đặc biệt Jan-Mar nếu có city tour nhiều) | Nov-May (ưu tiên Jan-Mar cho outdoor) | Nov-May (ổn định cho lịch trình retreat) |
| Typical budget range (mid-upper) | Tối ưu theo room block và meeting package; phù hợp nhiều mức ngân sách | Thường tăng theo resort/biển và activities; dễ “đáng tiền” về trải nghiệm | Thường ổn định cho nhóm nhỏ-vừa; mạnh về chất lượng nghỉ và wellness |
| Top activities | Intramuros, city tour, show/performance, dinner networking | Island hopping, water sports, beach mini-olympics, gala | Wellness/spa, bonding nhẹ, CSR phù hợp |
| Key risks & mitigations | Kẹt xe - cần buffer, tối ưu vị trí hotel-venue | Phụ thuộc thời tiết - cần indoor backup và đổi slot linh hoạt | Phụ thuộc lịch bay - cần chốt sớm và plan nối chuyến hợp lý |
8.2 Mini cost model (ước tính nhanh theo đầu người để trình sếp)
Để tránh “xin một con số cố định” rồi phát sinh, HR nên trình theo range và nêu rõ các biến số. Một mô hình dự toán cơ bản (per pax):
1) Vé máy bay (phụ thuộc thời điểm và số lượng) + phí hành lý theo chính sách hãng.
2) Khách sạn (room type, số đêm, phụ thu single).
3) Meeting package (phòng họp, tea break, set-up, thiết bị cơ bản).
4) Ăn uống (lunch/dinner theo set menu hoặc buffet, gala dinner nếu có).
5) Activities (team building, city tour, island hopping, vé tham quan).
6) Production/AV (âm thanh-ánh sáng, LED, backdrop, quay chụp, MC nếu cần).
7) Contingency 5-10% (thay đổi rooming list, phát sinh vận hành, thời tiết).
Nếu bạn muốn Dong Thi gửi range ngân sách theo 3 mức (standard/mid/upper) cho headcount của công ty, hãy gửi số người và tháng dự kiến, chúng tôi sẽ trả về bảng breakdown rõ ràng để bạn đưa vào proposal.
9) Checklist 30/60/90 ngày và template proposal gửi sếp (HR dùng ngay)
9.1 Checklist 90 ngày trước khởi hành (hoặc ngay khi được duyệt chủ trương)
- Chốt hub (Manila/Cebu/Davao), mục tiêu chương trình, headcount mục tiêu và buffer.
- Chốt khung ngân sách (range) và người phê duyệt cuối.
- Giữ room block và venue chính, khóa timeline set-up và rehearsal.
- Chốt nguyên tắc truyền thông nội bộ: ai được quay chụp, thông điệp recognition.
- Chốt yêu cầu đặc biệt: ăn chay, dị ứng, khách VIP, nhu cầu y tế.
9.2 Checklist 60 ngày trước khởi hành
- Chốt danh sách đoàn bản nháp, bắt đầu thu thông tin hộ chiếu.
- Chốt concept gala/award, hạng mục trao giải, kịch bản thời lượng.
- Chốt activities và phương án indoor backup.
- Chốt yêu cầu AV/hybrid, timeline rehearsal, yêu cầu file trình chiếu.
- Chốt cấu trúc thanh toán theo hợp đồng và mốc đặt cọc.
9.3 Checklist 30 ngày trước khởi hành
- Chốt rooming list, deadline đổi tên theo điều kiện vé đoàn.
- Chốt F&B selections, seating plan, backdrop và nội dung in ấn.
- Chốt danh sách trưởng nhóm, phân luồng check-in, giờ tập trung.
- Chốt bảo hiểm du lịch, quy trình incident reporting và hotline.
- Reconfirm toàn bộ: flight, coach, venue, set-up, rehearsal, contingency.
9.4 Template “Proposal gửi sếp/board” (1-2 trang)
Trang 1: Mục tiêu - Lý do chọn Philippines - Hub đề xuất - Khung lịch trình - Range ngân sách.
Trang 2: Risk controls - SLA vendor - Timeline phê duyệt - KPI đo lường sau chương trình (CSAT/eNPS/attendance).
📋 Checklist Chuẩn Bị
Tải bộ template: checklist 90 ngày + proposal 1-2 trang để gửi sếp/board (dạng điền thông tin).
Download Checklist10) FAQ cho HR (các câu hỏi hay bị “soi” khi duyệt chương trình)
1) Đi Philippines có cần visa business không nếu đi hội nghị/khen thưởng?
Hộ chiếu Việt Nam được miễn visa 30 ngày cho mục đích du lịch. Với hoạt động MICE theo tính chất công việc (hội nghị, sự kiện doanh nghiệp), HR nên kiểm tra yêu cầu cụ thể theo thời lượng và nội dung chương trình với Đại sứ quán/Lãnh sự quán Philippines trước khi chốt danh sách, để đảm bảo hồ sơ và mục đích nhập cảnh phù hợp.
2) Đoàn 200-300 pax nên chọn Manila hay Cebu để tối ưu chi phí và trải nghiệm?
Nếu chương trình nặng về hội nghị, nhiều phiên breakout, cần giảm rủi ro thời tiết và cần venue kiểu convention - Manila dễ kiểm soát. Nếu KPI là engagement và team bonding, cần “cảm giác phần thưởng” rõ - Cebu thường cho trải nghiệm mạnh hơn. Quyết định cuối nên dựa trên: tỷ lệ giờ họp, yêu cầu gala, và khả năng indoor backup.
3) Mùa mưa có tổ chức team building ngoài trời được không?
Có thể, nhưng không nên “đặt cược” toàn bộ chương trình vào outdoor. Cách làm đúng là: chuẩn bị kịch bản indoor backup, chia hoạt động theo slot linh hoạt, có điều khoản force majeure rõ trong hợp đồng, và luôn có buffer vận hành.
4) Làm sao justify ROI outbound vs domestic?
Board thường duyệt khi HR chứng minh được: (1) mục tiêu rõ và đo được (attendance, CSAT, eNPS), (2) thiết kế chương trình tạo “recognition moment” và tăng gắn kết, (3) rủi ro được kiểm soát bằng timeline, SLA, và contingency. Outbound near-haul như Philippines thường “ăn điểm” ở yếu tố trải nghiệm mới lạ nhưng vẫn kiểm soát vận hành.
📌 Xem Tour MICE Philippines (đề xuất theo headcount & budget)
Bạn muốn nhận 2-3 phương án Manila/Cebu/Davao kèm shortlist venue và range ngân sách rõ ràng cho 2026? Xem trang Tour Doanh Nghiệp hoặc gửi brief để Dong Thi tư vấn theo mục tiêu công ty.
11) Link tham khảo để HR xem thêm (giúp ra quyết định nhanh hơn)
- Tour công ty & team building - tổng hợp bài viết theo góc nhìn HR, quy trình và checklist.
- Xem tour Philippines - các lựa chọn chương trình và tuyến phù hợp đoàn.
- Tour Doanh Nghiệp & Company Trip - mô hình triển khai, đầu mối phụ trách, phạm vi dịch vụ.
- Hồ Sơ Công Ty TNHH Đồng Thị - thông tin pháp lý và năng lực.
- Điều kiện thanh toán - để chốt quy trình PO, hợp đồng, đặt cọc minh bạch.
Kết luận: Khi nào Philippines là lựa chọn “dễ duyệt” cho MICE outbound 2026?
Philippines là lựa chọn phù hợp khi HR cần một điểm đến outbound gần Việt Nam, vận hành dễ kiểm soát, venue đa dạng và có nhiều hoạt động gắn kết để tạo hiệu ứng recognition. Điều quan trọng để chương trình thành công không phải “đi đâu”, mà là chọn đúng hub theo mục tiêu, khóa venue theo tiêu chí vận hành, và làm timeline - SLA - contingency rõ từ đầu để tránh phát sinh.
Nếu bạn muốn “có ngay bộ hồ sơ trình sếp” gồm: 2-3 phương án hub, shortlist venue, activity menu theo KPI, khung lịch trình, range ngân sách và risk controls, Dong Thi Travel có thể chuẩn bị theo brief của bạn.
💬 Cần Tư Vấn MICE Philippines 2026?
Gửi giúp 5 thông tin: headcount, tháng dự kiến, mục tiêu (kick-off/incentive/training), mức ngân sách dự kiến (range), và yêu cầu bắt buộc (venue, gala, team building). Chúng tôi sẽ phản hồi phương án rõ ràng để bạn dễ trình duyệt.
Liên Hệ Tư Vấn Miễn Phí